SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG TRƯỜNG CHUYÊN BIỆT TƯƠNG LAI
| CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
BẢNG PHÂN CÔNG
NHIỆM VỤ - NĂM HỌC 2024- 2025
( Lần 1) Áp dụng từ
ngày 01 tháng 09 năm 2024
(Kèm theo Quyết định số
72/QĐ-CBTL ngày 30/8/2024 của trường Chuyên biệt Tương Lai)
TT
|
|
Họ và tên
|
Chức vụ
|
Nhiệm vụ được phân công
|
Ghi chú
|
Chính
|
Kiêm nhiệm
|
1
|
BAN GIÁM HIỆU
|
Nguyễn
Duy Quy
|
Hiệu trưởng
|
Quản lý chung
|
Bí thư Chi bộ
|
|
2
|
//
|
Trương
Thị Ngọc Hà
|
P. Hiệu trưởng
|
PT CM và CSVC cơ
sở 2
|
Chủ tịch CĐ
|
Học bổng HS
|
|
|
Phan
Văn Tính
|
P. Hiệu trưởng
|
PT CM và CSVC cơ
sở 1
|
Cấp ủy CB
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3
|
TỔ VĂN PHÒNG
|
Bùi
Thị Chi
|
Tổ trưởng
|
Giáo vụ + QL
mạng
|
|
|
4
|
//
|
Phạm
Thị Thu Vân
|
Tổ phó
|
Kế toán
|
|
|
5
|
//
|
Trần
Thị Diệu Linh
|
Nhân viên
|
Thư viện
|
Thủ quỹ
|
|
6
|
|
Mai
Thị Vui
|
Nhân viên
|
Y tế CS 1
|
|
|
7
|
//
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh
|
//
|
Y tế CS 2
|
|
|
8
|
//
|
Đinh
Thị Diễm Phúc
|
//
|
Văn Thư
|
|
|
9
|
//
|
Nguyễn
Trần Yến Nhi
|
//
|
Giáo vụ
|
|
|
10
|
//
|
Mai
Thị Nhi
|
//
|
NV hỗ trợ
|
|
|
11
|
//
|
Lê
Thị Hà Phương
|
//
|
NV hỗ trợ
|
|
|
12
|
//
|
Nguyễn
Hoàng Quân
|
//
|
NV hỗ trợ
|
|
|
13
|
//
|
Đào
Thị Hoa
|
//
|
Phục vụ CS 1
|
|
|
14
|
//
|
Trần
Hoài Trang
|
//
|
Phục vụ CS 1
|
|
|
15
|
//
|
Trần
Thị Cúc
|
//
|
Phục vụ CS 2
|
|
|
16
|
//
|
Nguyễn
Thị Phượng
|
//
|
Phục vụ CS 2
|
|
|
17
|
|
Hoàng
Hữu Huyến
|
//
|
Bảo vệ CS 1
|
|
|
18
|
|
Trần
Viết Diệp
|
//
|
Bảo vệ CS 1
|
|
|
19
|
|
Phan Chánh Khoa
|
//
|
Bảo vệ CS 2
|
|
|
20
|
|
Nguyễn
Phú
|
//
|
Bảo vệ CS 2
|
|
|
21
|
|
Nguyễn
Long Bình
|
//
|
Cấp dưỡng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
22
|
TỔ MẦM NON
|
Trần
Thị Mỹ Anh
|
Tổ trưởng
|
MN2
|
|
|
23
|
|
Võ Thị Ánh Tuyết
|
Giáo
viên
|
MN2
|
|
|
24
|
|
Mông
Thị Kim Sương
|
Giáo viên
|
MN1
|
|
|
25
|
//
|
Nguyễn
T Đức Băng Tâm
|
Giáo viên
|
MN1
|
|
|
26
|
//
|
Nguyễn
Thị Diễm My
|
//
|
MN3
|
|
|
27
|
//
|
Nguyễn
Thị Thuận
|
//
|
MN3
|
|
|
28
|
//
|
Trần
Thị Lý
|
//
|
KN
|
|
|
29
|
|
Hứa
Thị Bích Hà
|
//
|
KN
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
30
|
TỔ KT TRÍ TUỆ 1
|
Trần
Thị Hương
|
Tổ trưởng
|
C.1C
|
|
|
31
|
//
|
Lê
Thị Thu Lệ
|
Giáo viên
|
KN 1A
|
|
|
32
|
//
|
Nguyễn
Thị Lễ
|
Giáo viên
|
KN1B
|
|
|
33
|
//
|
Phan
Thị Cẩm Lai
|
Giáo viên
|
C1A2
|
|
|
34
|
//
|
Nguyễn
Thị Thu Thảo
|
//
|
C1B
|
|
|
35
|
//
|
Trương
Thị Ngọc Bích
|
//
|
C1A1
|
|
|
36
|
//
|
Lê
Quang Hải
|
//
|
Âm nhạc
|
Bí thư ĐTN
|
|
37
|
//
|
Trần
Thị Minh Yến
|
//
|
Dạy kỹ năng;
KNXH
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
38
|
TỔ KT TRÍ TUỆ 2
|
Phạm
Thị Hà
|
Tổ trưởng
|
C.3+4
|
|
|
39
|
//
|
Trần
Thị Đông
|
Giáo viên
|
C2-Tổng phụ trách
|
HĐNG
|
Thi đua HS
|
40
|
//
|
Lê
Thị Tuyết
|
Giáo viên
|
KN2+3
|
|
|
41
|
//
|
Nguyễn Thị Hoài Thu
|
Giáo viên
|
C5
|
|
|
42
|
//
|
Trần
Hoàng Anh
|
//
|
Bộ môn
|
|
|
43
|
//
|
Tống
Khánh Hoa
|
//
|
|
|
Nghỉ hộ sản
|
44
|
//
|
Nguyễn
Hoàng Dũng
|
//
|
Thể dục
|
|
|
45
|
//
|
Trinh
Anh Khoa
|
//
|
Thể dục
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
46
|
TỔ KT THÍNH GIÁC
|
Nguyễn Thị Hiền Thanh
|
Tổ trưởng
|
Đ4
|
|
|
47
|
//
|
Huỳnh
Thị Thanh Thuý
|
//
|
Đ.2 +3
|
|
|
48
|
//
|
Nguyễn
Thị Hồng Thu
|
//
|
Đ.5
|
|
|
49
|
//
|
Lê
Minh Trung
|
//
|
Âm nhạc
|
|
|
50
|
//
|
Lê
Thị Thuý Lam
|
//
|
Mỹ thuật
|
|
|
51
|
|
Lưu
Văn Dũng
|
Giáo viên
|
Tin Tiểu học
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
52
|
TỔ THCS
|
Huỳnh
Thị Tố Yên
|
Tổ trưởng
|
Đ.8; KHTN
|
|
|
53
|
|
Ngô
Thị Thanh Uyên
|
Giáo viên
|
Anh văn
|
|
|
54
|
|
Hoàng
Thị Thu Hà
|
Giáo viên
|
Đ.7; Sử - Địa
|
|
|
55
|
|
Nguyễn
Thị Nghĩa
|
Giáo viên
|
Đ.9; Ngữ Văn+ GDCD
|
|
|
56
|
|
Nguyễn
Thị Trang
|
Giáo viên
|
C7 - TNXH
|
|
|
57
|
|
Đoàn
Văn Thành
|
//
|
Thể dục
|
|
|
58
|
|
Trần
Ngọc Tường Vy
|
//
|
Mỹ thuật
|
|
|
59
|
|
Ngô
Thị Thanh Thúy
|
//
|
|
|
Nghỉ hộ sản
|
|
|
|
|
|
|
|
|